TanroDictionary Sổ từ

kanji

/ˈkændʒi/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He learned kanji after months of practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép