Nghĩa tiếng Việt
- Âm chủ đạo.danh từ
- Ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo.danh từ
- Chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The keynote of the talk was hope.
-
Trust was the keynote of their plan.
-
She gave a powerful keynote speech at the conference.
-
keynote address (speech)
bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép