Nghĩa tiếng Việt
- Xem kitsch: Vật hào nhoáng, nhưng không có giá trị thực sựtính từ い
Tiếng Nhật
- 低俗ていぞくthô tục, tầm thường, dung tục
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép