TanroDictionary Sổ từ

knocking

/ˈnɑkɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của knock.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is knocking on the classroom door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép