Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của kolkhozdanh từ
Ví dụ
-
She saw the kolkhose yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkəʊlkˌhəʊs/
She saw the kolkhose yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép