Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của korunadanh từ
Ví dụ
-
We exchanged korun at the border shop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɔːrən/
We exchanged korun at the border shop.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép