TanroDictionary Sổ từ

lagoon

/ləˈɡuːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phá, đầm phá.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We kayaked across the quiet lagoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép