Nghĩa tiếng Việt
- Xem lapstrake: Có những tấm ván ghép chồng lên nhautính từ
Ví dụ
-
The entry lapstreak points to lapstrake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlæpˌskriːk/
The entry lapstreak points to lapstrake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép