Nghĩa tiếng Việt
- Mỏng mảnh như thanh lati.tính từ い
- Làm bằng lati, làm bằng những thanh gỗ mỏng.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép