TanroDictionary Sổ từ

laundering

/lˈɔːndərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của launder.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is laundering his shirt in the sink.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép