TanroDictionary Sổ từ

lobi

/ˈləʊbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của lobusdanh từ

Ví dụ

  1. The lobi were found in the drawing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép