Nghĩa tiếng Việt
- Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa.D
Tiếng Nhật
- もっとhơn nữa, thêm nữa
Ví dụ
-
Please wait a little longer for the results.
-
wait a little longer
hây đợi một chút nữa
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép