Nghĩa tiếng Việt Sự sống lâu.danh từ Tiếng Nhật 長生きながいきsống lâu, trường thọ 長寿ちょうじゅtrường thọ 長生ちょうせいsự sống lâu 寿ことぶきlời chúc mừng 長命ちょうめいsống lâu Ví dụ The longevity was important at work. Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép