Nghĩa tiếng Việt
- Cẩn thận.động từ
Tiếng Nhật
- 見張るみはるcanh gác, canh chừng
Ví dụ
-
Look out; you're going to drop that!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lˈʊk ˈaʊt/
Look out; you're going to drop that!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép