TanroDictionary Sổ từ

loves

/lʌvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của loveđộng từ

Ví dụ

  1. He loves quiet mornings at home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép