Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với macadamization: Cách đắp đường bằng đá dăm nệndanh từ
Ví dụ
-
Road macadamisation took many weeks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmækəˌdæməˈsaɪnən/
Road macadamisation took many weeks.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép