Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với macaroni: Mỳ ốngdanh từ
Ví dụ
-
She cooked maccaroni for the children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mɑːkəʊˈrɑːni/
She cooked maccaroni for the children.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép