TanroDictionary Sổ từ

maccaroni

/mɑːkəʊˈrɑːni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với macaroni: Mỳ ốngdanh từ

Ví dụ

  1. She cooked maccaroni for the children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép