TanroDictionary Sổ từ

magnificence

/mæɡˈnɪfɪsns/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộng lẫy.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The room had great magnificence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép