TanroDictionary Sổ từ

maidenish

/ˈmeɪdənɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với con gái: Người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồngtính từ

Ví dụ

  1. Her maidenish laugh sounded soft and shy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép