Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với con gái: Người thuộc giới nữ còn ít tuổi, chưa có chồngtính từ
Ví dụ
-
Her maidenish laugh sounded soft and shy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeɪdənɪʃ/
Her maidenish laugh sounded soft and shy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép