Nghĩa tiếng Việt
- Một môn võ thuật, môn võ.danh từ
- Nghệ thuật chiến đấu.danh từ
- Tài năng chiến đấu.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép