TanroDictionary Sổ từ

martial art

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một môn võ thuật, môn võ.danh từ
  2. Nghệ thuật chiến đấu.danh từ
  3. Tài năng chiến đấu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép