Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với mahlstick: Cái kê tay (của hoạ sĩ)danh từ
Ví dụ
-
The artist rested his hand on a maulstick.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɔlstɪk/
The artist rested his hand on a maulstick.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép