TanroDictionary Sổ từ

melanistic

/ˌmeləˈnɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với melanotic: (thuộc) bệnh hắc tốtính từ

Ví dụ

  1. The melanistic cat blended into the night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép