Nghĩa tiếng Việt
- Giữa mùa đông.danh từ
- Đông chí.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
We hiked there in midwinter snow.
-
Midwinter brings the shortest days.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép