Nghĩa tiếng Việt
- Dạng thay thế của milk snakedanh từ
Ví dụ
-
They discussed the milksnake today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪlksnək/
They discussed the milksnake today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép