Nghĩa tiếng Việt
- Xem mixable: Có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hoà lẫntính từ
Ví dụ
-
The entry mixible points to mixable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɪksəbəl/
The entry mixible points to mixable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép