Nghĩa tiếng Việt
- Di động, điện thoại di động.danh từ
Tiếng Nhật
- 携帯けいたいsự mang theo (người)
- 携帯電話けいたいでんわđiện thoại di động
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép