TanroDictionary Sổ từ

mocking

/ˈmɒkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mock.động từ

Ví dụ

  1. He was mocking the answer in a rude tone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép