TanroDictionary Sổ từ

modlin

/ˈmɑdlɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên một họdanh từ

Ví dụ

  1. Modlin is a family name.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép