Nghĩa tiếng Việt
- Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Moisture gathered on the cold window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɔɪstʃə(r)/
Moisture gathered on the cold window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép