Nghĩa tiếng Việt
- Lái, lái buôn (chủ yếu dùng trong từ ghép).danh từ
Tiếng Nhật
- 行商ぎょうしょうngười bán rong, nghề bán rong
Ví dụ
-
He was a rumor monger at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép