Nghĩa tiếng Việt
- Tháng.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The lunar month is different from our calendar.
-
lunar month
tháng âm lịch
-
solar month
tháng dương lịch
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép