TanroDictionary Sổ từ

month

/mʌnθ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The lunar month is different from our calendar.

  2. lunar month

    tháng âm lịch

  3. solar month

    tháng dương lịch

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép