TanroDictionary Sổ từ

mouths

/mauðz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem mouth: Mồm, miệng, mõmdanh từ

Ví dụ

  1. The entry mouths points to mouth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép