Nghĩa tiếng Việt
- Xem moving: Động, hoạt độngdanh từ
- Chỉ tính chất.danh từ
Ví dụ
-
The entry movingness points to moving.
-
The movingness of the song touched everyone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép