TanroDictionary Sổ từ

mrs

/ˈmɪsɪz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết tắt của mistress.danh từ

Tiếng Nhật

  • ミセスbà (Mrs)
  • 様さまông, bà, ngài, quý ... (kính xưng)
  • 殿どのngài, ông, bà (kính xưng trong văn bản)
  • さんanh, chị, ông, bà, cô... (hậu tố kính xưng)
  • 氏しông, bà, anh, chị (kính xưng)

Ví dụ

  1. The abbreviation mrs stands for mistress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép