Nghĩa tiếng Việt
- Đồng hồ vạn năng.danh từ
Tiếng Nhật
- テスターđồng hồ vạn năng
Ví dụ
-
Use a multimeter to check the battery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmʌltimitər/
Use a multimeter to check the battery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép