TanroDictionary Sổ từ

multimeter

/ˈmʌltimitər/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng hồ vạn năng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Use a multimeter to check the battery.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép