Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với multistory: Có nhiều tầng; cao tầngtính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They moved into a multistoried apartment block.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈməltiˌstɔrid/
They moved into a multistoried apartment block.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép