TanroDictionary Sổ từ

munch

/mʌntʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhai, nhai tóp tép, nhai trệu trạo.động từ

Ví dụ

  1. He likes to munch carrots during class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép