Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của munitionđộng từ
Tiếng Nhật
- 軍需ぐんじゅquân nhu, vật tư quân sự
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép