TanroDictionary Sổ từ

naff

/næf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không hợp thời trang.tính từ

Ví dụ

  1. Those old shoes look naff beside the new ones.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép