TanroDictionary Sổ từ

naja

/ˈnɑːjə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rắn mang bành.danh từ

Ví dụ

  1. A naja was hidden under the leaves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép