Nghĩa tiếng Việt
- Rắn mang bành.danh từ
Ví dụ
-
A naja was hidden under the leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnɑːjə/
A naja was hidden under the leaves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép