TanroDictionary Sổ từ

nappe

/næp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớp phủ.danh từ

Ví dụ

  1. A thin nappe covered the cake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép