Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của neighbourđộng từ
Tiếng Nhật
- 隣近所となりきんじょhàng xóm láng giềng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép