Nghĩa tiếng Việt
- Chim sơn ca.danh từ
Tiếng Nhật
- ナイチンゲールchim sơn ca đêm
Ví dụ
-
A nightingale sang softly outside the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnaɪtɪŋɡeɪl/
A nightingale sang softly outside the window.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép