Nghĩa tiếng Việt
- Nitơ.danh từ
Tiếng Nhật
- 窒素ちっそni-tơ (N)
Ví dụ
-
Nitrogen is a major part of air.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnaɪtrədʒən/
Nitrogen is a major part of air.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép