TanroDictionary Sổ từ

noes

/noʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của nodanh từ

Tiếng Nhật

  • 否ひsự phản đối, không tán thành

Ví dụ

  1. He answered with a firm noes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép