"Không, phản đối" (ひ): 「賛否」 — tán thành hay phản đối; 「可否」 — được hay không; 「否決」 — bác bỏ; 「〜か否か」 — có... hay không (văn viết). Đọc いな nghĩa "không" trang trọng.
Ví dụ
その案には賛否両論がある。
Đề án đó có cả ý kiến tán thành lẫn phản đối.
参加するか否かを明日までに決めてください。
Hãy quyết định có tham gia hay không trước ngày mai.