TanroDictionary Sổ từ

noiseless

/ˈnɔɪzləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tiếng ồn ào, im lặng, yên ắng.tính từ

Ví dụ

  1. The room was noiseless after midnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép