TanroDictionary Sổ từ

nosed

/nˈəʊzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của noseđộng từ

Ví dụ

  1. The dog nosed the door open.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép