Nghĩa tiếng Việt
- Sao mới hiện.danh từ
Tiếng Nhật
- 新星しんせいsao mới (nova)
Ví dụ
-
A nova suddenly appeared in the sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈnəʊvə/
A nova suddenly appeared in the sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép