Nghĩa tiếng Việt
- Đơn vị công suất, bằng 1 Giun trong 1 Giây.danh từ
- Xem watt: Oátdanh từ
Tiếng Nhật
- ワットoát (W)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép