TanroDictionary Sổ từ

oát

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn vị công suất, bằng 1 Giun trong 1 Giây.danh từ
  2. Xem watt: Oátdanh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép